越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khóa diễn xuất” (1)
khóa diễn xuất
英语
短语acting course
Trấn Thành tổ chức một số khóa diễn xuất cho các diễn viên.
Trấn Thành organized several acting courses for the actors.
相关词“khóa diễn xuất” (0)
未找到相关词。
短语“khóa diễn xuất” (1)
Trấn Thành tổ chức một số khóa diễn xuất cho các diễn viên.
Trấn Thành organized several acting courses for the actors.
